florist's chrysanthemum
Danh từ: hoa cúc của người bán hoa – chỉ một loài hoa cúc có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được trồng và bán bởi những người bán hoa (florist). Loài hoa này nổi bật với nhiều màu sắc và hình dáng cánh hoa đa dạng, thường được dùng làm hoa trang trí hoặc hoa cắt cành.
- (Người bán hoa đã trưng bày những bó hoa cúc của người bán hoa đẹp mắt trong cửa hàng của mình.)
- (Hoa cúc của người bán hoa là lựa chọn phổ biến cho đám cưới mùa thu vì màu sắc rực rỡ của nó.)
"to cultivate florist's chrysanthemum": trồng trọt loài hoa cúc này một cách có chủ đích, thường trong vườn hoặc nhà kính.
- Many gardeners cultivate florist's chrysanthemum for commercial purposes. (Nhiều người làm vườn trồng hoa cúc của người bán hoa cho mục đích thương mại.)
"florist's chrysanthemum varieties": các giống hoa cúc của người bán hoa, nhấn mạnh sự đa dạng về màu sắc và hình dáng.
- The nursery offers over twenty florist's chrysanthemum varieties. (Vườn ươm cung cấp hơn hai mươi giống hoa cúc của người bán hoa.)
Chrysanthemum (n): hoa cúc (nói chung).
- Chrysanthemums are often associated with autumn. (Hoa cúc thường được liên kết với mùa thu.)
Florist (n): người bán hoa.
- She bought a bouquet from the local florist. (Cô ấy mua một bó hoa từ người bán hoa địa phương.)
Chrysanthemum morifolium (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài hoa cúc này.
- Chrysanthemum morifolium is the scientific name for florist's chrysanthemum. (Chrysanthemum morifolium là tên khoa học của hoa cúc của người bán hoa.)
Mum (từ thông tục): gọi tắt của chrysanthemum, đặc biệt là loài hoa cúc thương mại.
- She planted mums in her garden for the fall season. (Cô ấy trồng hoa cúc trong vườn cho mùa thu.)
"to pick florist's chrysanthemum": hái hoa cúc của người bán hoa.
- She picked some florist's chrysanthemum from the field to arrange in a vase. (Cô ấy hái một vài bông hoa cúc của người bán hoa từ cánh đồng để cắm vào bình.)
"to arrange florist's chrysanthemum": cắm hoa cúc của người bán hoa.
- The florist expertly arranged the florist's chrysanthemum in a decorative bouquet. (Người bán hoa đã cắm hoa cúc của người bán hoa một cách chuyên nghiệp vào một bó hoa trang trí.)
"as fresh as a florist's chrysanthemum": tươi như hoa cúc của người bán hoa (thành ngữ ít phổ biến, dùng để miêu tả sự tươi mới, tinh khiết).
- Her smile was as fresh as a florist's chrysanthemum. (Nụ cười của cô ấy tươi như hoa cúc của người bán hoa.)
"a florist's chrysanthemum in a field of weeds": một bông hoa cúc của người bán hoa giữa cánh đồng cỏ dại (ẩn dụ cho sự nổi bật, khác biệt giữa đám đông).
- In the crowded meeting, his calm demeanor was a florist's chrysanthemum in a field of weeds. (Trong cuộc họp đông đúc, thái độ điềm tĩnh của anh ấy giống như một bông hoa cúc của người bán hoa giữa cánh đồng cỏ dại.)